Psalms 18:40 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Chúa cũng khiến kẻ thù nghịch xây lưng cùng tôi; Còn những kẻ ghét tôi, tôi đã diệt chúng nó rồi.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Ngài đã khiến kẻ thù của con quay lưng chạy trốn; Ngài đã cho phép con tiêu diệt những kẻ ghét con.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Chúa làm cho con nên hùng dũng để xông ra chiến trường, Ngài cho con đè bẹp đối phương.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Ngài làm kẻ thù quay lưng bỏ chạy khỏi tôi.Và tôi hủy diệt những kẻ ghét tôi.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Chúa khiến kẻ thù quay lưng chạy trốn; Còn những kẻ ghét con, con đã diệt chúng rồi.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Chúa khiến địch quay lưng trốn chạy, bọn ghét con bị đánh tan hoang.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Ngài khiến kẻ thù lui bước, tôi tiêu diệt những kẻ ghét tôi.