Psalms 18:8 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Khói bay ra từ lỗ mũi Ngài, Ngọn lửa hực phát ra từ miệng Ngài, Làm cho than cháy đỏ.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Khói bay ra từ lỗ mũi Ngài, Lửa hừng thiêu đốt thoát ra từ miệng Ngài, Các than cháy bừng từ đó bắn ra.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Trái đất bỗng ầm ầm rung chuyển, chân núi đồi chấn động lung lay, vì Chúa nổi lôi đình.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Khói phun ra từ mũi Ngài,Lửa thiêu đốt từ miệng Ngài,Từ Ngài than cháy rực bùng lên.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Khói bay ra từ lỗ mũi Ngài, Ngọn lửa hừng phát ra từ miệng Ngài Làm cho than cháy rực.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Từ mũi Chúa, khói bay; miệng Ngài phun ngọn lửa. Làm than cháy đỏ hực.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Khói xịt ra từ lỗ mũi Ngài, miệng Ngài phát ra ngọn lửa hừng, than hồng đi trước mặt Ngài.