Psalms 19:1 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Các từng trời rao truyền sự vinh hiển của Ðức Chúa Trời, Bầu trời giải tỏ công việc tay Ngài làm.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Các tầng trời rao truyền vinh hiển Đức Chúa Trời; Bầu trời công bố công việc tay Ngài làm.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Phần ca trưởng. Thánh vịnh. Của vua Đa-vít.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Các từng trời loan truyền vinh quang của Đức Chúa Trời,Cõi không gian tuyên bố công việc của tay Ngài.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Các tầng trời rao truyền vinh quang của Đức Chúa Trời, Bầu trời bày tỏ công việc tay Ngài làm.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
(Thơ của Đa-vít, soạn cho nhạc trưởng) Bầu trời phản ánh vinh quang của Đức Chúa Trời, không gian chứng tỏ quyền năng của Ngài.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Các từng trời thuật lại sự vinh hiển của Thượng Đế, bầu trời loan báo công việc tay Ngài làm.