Psalms 19:3 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Chẳng có tiếng, chẳng có lời nói; Cũng không ai nghe tiếng của chúng nó.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Không dùng lời, chẳng cần tiếng; Chẳng ai nghe giọng nói chúng ra sao;
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Ngày qua mách bảo cho ngày tới, đêm này kể lại với đêm kia.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Không diễn văn, không ngôn ngữ,Không ai nghe tiếng nói của chúng.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Chẳng có tiếng, chẳng có lời nói; Cũng không ai nghe âm thanh của chúng.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
không lên tiếng nói, không dùng thanh âm, không gian như thinh lặng.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Chúng chẳng dùng tiếng hay lời; không ai nghe âm thanh chúng.