Psalms 26:4 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Tôi không ngồi chung cùng người dối trá, Cũng chẳng đi với kẻ giả hình.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Con không ngồi chung với những kẻ dối gian; Con cũng không kết giao với những kẻ đạo đức giả.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Con không ngồi chung với quân xảo trá, chẳng giao du cùng bọn giả hình,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Tôi không ngồi chung với người gian trá,Cũng không giao thiệp với kẻ đạo đức giả.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Con không ngồi chung với kẻ dối trá, Cũng chẳng giao du với bọn đạo đức giả.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Con không hòa mình với người dối trá, cũng chẳng kết giao cùng bọn đạo đức giả.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Tôi không giao du với người dối trá, cũng không kết bạn với kẻ che giấu tội lỗi mình.