Psalms 26:6 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Hỡi Ðức Giê-hô-va, tôi sẽ rửa tay tôi trong sự vô tội, Và đi vòng xung quanh bàn thờ của Ngài;
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Con rửa tay để xác định con vô tội, Và đi quanh bàn thờ Ngài, CHÚA ôi,
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Lạy CHÚA, con rửa tay nói lên lòng vô tội và đi vòng quanh bàn thờ Chúa,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Lạy CHÚA, tôi rửa tay tôi trong sự vô tội,Và đi quanh bàn thờ Ngài.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Lạy Đức Giê-hô-va, con sẽ rửa tay trong sự vô tội, Và đi vòng quanh bàn thờ của Ngài,
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Con sẽ rửa tay, tỏ lòng trong sạch. Con bước đến bàn thờ, Chúa Hằng Hữu ôi,
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Lạy CHÚA, tôi rửa tay để chứng tỏ mình vô tội, rồi bước đến bàn thờ Ngài.