Psalms 26:8 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Hỡi Ðức Giê-hô-va, tôi ưa nơi ở của nhà Ngài, Và chốn ngự của sự vinh hiển Ngài.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
CHÚA ôi, con yêu mến nhà Ngài, nơi Ngài ngự, Nơi vinh hiển Ngài hiện diện.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Lạy CHÚA, con mến yêu ngôi nhà Chúa ngự, mến yêu nơi rạng ngời vinh quang Chúa.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Lạy CHÚA, tôi yêu mến đền Ngài ở và nơi vinh quang Ngài ngự.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Lạy Đức Giê-hô-va, con yêu mến ngôi nhà Ngài ở, Và nơi vinh quang Ngài ngự.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Chúa Hằng Hữu ôi, con yêu mến đền thánh Chúa, nơi Ngài hiện diện, rạng rỡ vinh quang.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Lạy CHÚA, tôi yêu đền thánh, nơi Ngài ngự, chỗ có vinh hiển Ngài.