Psalms 31:13 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Tôi đã nghe lời phao vu của nhiều kẻ, Tứ phía có sự kinh khủng: Ðương khi chúng nó bàn nhau nghịch tôi, Bèn toan cất mạng sống tôi.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Vì con đã nghe được những lời rỉ tai nói xấu của nhiều người, Nên nỗi kinh hoàng đã vây quanh con tứ phía; Chúng bàn luận với nhau chống lại con; Chúng lập mưu với nhau cất lấy mạng sống con.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Bị lãng quên, như kẻ chết không người tưởng nhớ, con hoá thành đồ hư vất bỏ.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Vì tôi nghe nhiều người thì thào bàn tán,Bốn phía đều kinh hoàng.Trong khi chúng bàn nhau nghịch tôi,Chúng mưu toan để lấy mạng sống tôi.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Con bị nhiều kẻ vu khống; Nỗi kinh hãi vây quanh! Chúng âm mưu hại con, Toan cất mạng sống của con.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Con nghe nhiều kẻ thù phỉ báng, chung quanh con vây phủ nỗi kinh hoàng. Kẻ thù con họp nhau hội ý tìm âm mưu kế hoạch thủ tiêu con.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Tôi đã nghe nhiều điều sỉ nhục. Sự kinh hoàng bao quanh tôi. Chúng âm mưu hại tôi, muốn giết tôi đi.