Psalms 31:2 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Khá nghiêng tai qua tôi, mau mau giải cứu tôi. Hãy làm hòn đá vững chắc cho tôi, Một đồn lũy để cứu tôi.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Xin nghiêng tai nghe con; Xin mau mau giải cứu con; Xin làm vầng đá kiên cố che chở con; Xin làm đồn lũy bảo vệ để cứu con,
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Con ẩn náu bên Ngài, lạy CHÚA, xin đừng để con phải tủi nhục bao giờ. Bởi vì Ngài công chính, xin giải thoát con,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Xin Ngài hãy nghiêng tai nghe tôi,Xin mau mau giải cứu tôi.Xin Ngài hãy làm vầng đá trú ẩn cho tôi,Làm thành lũy kiên cố để giải cứu tôi.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Xin Chúa nghiêng tai nghe con, Mau đến giải cứu con. Xin làm vầng đá ẩn náu cho con, Một đồn lũy vững chắc để cứu con.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Xin lắng tai nghe con cầu nguyện; xin sớm đến cứu giúp con. Xin làm vầng đá cho con nương tựa, làm đồn lũy cứu mạng sống con.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Xin hãy nghe tiếng tôi, mau đến giải cứu tôi. Xin làm khối đá bảo vệ tôi, làm thành lũy vững chắc để cứu tôi.