Psalms 31:4 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Xin Chúa gỡ tôi khỏi lưới mà chúng nó gài kín tôi; Vì Chúa là nơi bảo hộ tôi.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Xin cứu con ra khỏi bẫy lưới chúng gài bắt con, Vì Ngài là sức mạnh của con.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Núi đá và thành luỹ bảo vệ con, chính là Chúa. Vì danh dự Ngài, xin dẫn đường chỉ lối cho con.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Xin gỡ tôi khỏi bẫy lưới chúng giăng,Vì Ngài là nơi trú ẩn cho tôi.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Xin Chúa gỡ con ra khỏi lưới mà chúng đã giăng, Vì Ngài là nơi nương náu của con.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Xin gỡ con khỏi lưới chúng giăng, vì Ngài là nơi con ẩn núp.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Xin giải thoát tôi ra khỏi bẫy mà chúng nó gài để bắt tôi, vì Ngài là nguồn che chở tôi.