Psalms 36:11 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Xin chớ để chơn kẻ kiêu ngạo theo kịp tôi, Cũng đừng cho tay kẻ ác xô đuổi tôi xa.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Nguyện chân kẻ kiêu ngạo chẳng giày đạp con; Nguyện tay kẻ gian ác chẳng điều khiển con.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Xin hằng thương những kẻ biết Ngài, và hằng xử công minh với những ai có lòng ngay thẳng.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Xin chớ để chân kẻ kiêu ngạo đạp trên tôi,Và tay những kẻ ác xua đuổi tôi.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Xin đừng để chân kẻ kiêu ngạo theo kịp con, Cũng đừng cho tay kẻ ác xua đuổi con.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Xin đừng cho người kiêu ngạo giẫm chân con hay người ác xô đùa con xuống hố.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Xin đừng để kẻ tự phụ tấn công tôi hoặc kẻ ác đánh đuổi tôi.