Psalms 36:3 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Các lời miệng nó là gian ác và dối gạt; Nó đã thôi ở khôn ngoan, và bỏ làm lành.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Những lời của miệng nó thật là hiểm độc và giả dối; Nó đã ngưng cư xử khôn ngoan và làm điều thiện.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Hắn tự cao tự đại, nên chẳng thấy tội mình mà chê ghét.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Những lời nói từ miệng nó đều gian ác và lừa gạt.Nó không còn hành động khôn ngoan và lương thiện.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Các lời của miệng nó đều độc ác và dối gạt; Nó đã từ bỏ nếp sống khôn ngoan và từ bỏ làm điều lành.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Miệng lưỡi nó đầy lời xảo trá, không chút khôn ngoan, chẳng tốt lành.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Lời nói chúng nó toàn là gian ác dối gạt; chúng không còn khôn ngoan hay nhân đức nữa.