Psalms 38:13 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Nhưng tôi như kẻ điếc, không nghe chi, Như người câm, không mở miệng.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Nhưng con, con như người điếc chẳng thèm nghe, Như người câm chẳng thèm nói.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Kẻ tìm giết con bủa giăng cạm bẫy, đứa mưu hại con buông lời độc địa, suốt ngày chúng nghĩ kế phỉnh gạt con.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Còn tôi như kẻ điếc không nghe,Như người câm không mở miệng.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Nhưng con như kẻ điếc không nghe, Như người câm không mở miệng.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Con như người điếc, chẳng nghe, chẳng biết, như người câm, không mở miệng.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Tôi như người điếc, không nghe thấy gì. Tôi như kẻ câm, chẳng nói tiếng nào.