Psalms 38:14 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Tôi đã trở nên như người không nghe, Như người chẳng có lời đối lại ở trong miệng mình.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Thật vậy con như người không nghe không biết; Miệng con chẳng buồn biện hộ.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Phần con, như kẻ điếc chẳng nghe gì, tựa người câm, không hề mở miệng,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Phải, tôi như người không nghe,Miệng không có lời đối đáp.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Thật, con trở nên như người không nghe, Miệng chẳng biết đối đáp lời nào.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Phải, con như người điếc chẳng nghe, miệng không có lời đối đáp.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Tôi như người không biết nghe, chẳng đáp một lời.