Psalms 38:21 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Ðức Giê-hô-va ôi! xin chớ lìa bỏ tôi. Ðức Chúa Trời tôi ôi! xin chớ cách xa tôi.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
CHÚA ôi, xin đừng bỏ con; Đức Chúa Trời của con ôi, xin đừng ở xa con.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Con làm ơn thì chúng trả oán, con theo đuổi điều lành, chúng lại tố cáo con.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Lạy CHÚA, xin đừng từ bỏ tôi.Lạy Đức Chúa Trời tôi, xin chớ xa cách tôi.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Đức Giê-hô-va ôi! Xin chớ lìa bỏ con. Đức Chúa Trời của con ôi! Xin đừng ở cách xa con.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Lạy Chúa Hằng Hữu, xin chớ bỏ rơi con. Đức Chúa Trời của con, xin đừng ngoảnh mặt.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
CHÚA ôi, xin đừng lìa bỏ tôi; Lạy Thượng Đế, xin đừng bỏ đi.