Psalms 48:10 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Hỡi Ðức Chúa Trời, danh Chúa thể nào, Thì sự ngợi khen Chúa thể ấy cho đến các đầu cùng trái đất; Tay hữu Chúa đầy dẫy sự công bình.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Đức Chúa Trời ôi, thật như danh Ngài thể nào, Sự ca ngợi Ngài khắp tận cùng trái đất cũng thể ấy. Trong tay phải Ngài có đầy công lý.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Lạy Thiên Chúa, giữa nơi đền thánh, chúng con hồi tưởng lại tình Chúa yêu thương.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Lạy Đức Chúa Trời, danh Ngài thể nào,Thì lời ca ngợi Ngài cũng vang ra tận cùng trái đất thể ấy.Tay hữu Ngài đầy sự công bình.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Lạy Đức Chúa Trời, danh Ngài thể nào Thì sự ca ngợi Ngài vươn đến các đầu cùng trái đất thể ấy; Tay phải của Chúa đầy sự công chính.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Lạy Đức Chúa Trời, như Danh Ngài, tiếng ca ngợi Chúa vang đến tận cùng trái đất. Tay phải Ngài tràn đầy vinh quang.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Lạy Thượng Đế, Ngài nổi danh khắp nơi. Khắp đất mọi người đều ca ngợi Ngài. Tay phải Chúa đầy sự cứu rỗi.