Psalms 48:3 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Trong những đền các thành ấy, Ðức Chúa Trời đã tỏ mình ra Như một nơi nương náu.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Đức Chúa Trời hiện diện trong các chiến lũy của thành; Ngài được thiên hạ biết rằng chính Ngài là đồn lũy của thành.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Núi thánh Người thật nguy nga hùng vĩ, là niềm vui cho toàn thể địa cầu. Núi Xi-on, bồng lai cực bắc, là kinh thành của Đức Đại Vương.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Từ giữa các đền đài của thành ấy,Đức Chúa Trời chứng tỏ Ngài là nơi trú ẩn vững vàng.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Đức Chúa Trời ngự trong những đồn lũy của thành Và Ngài trở thành nơi nương náu của nó.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Chính Đức Chúa Trời ngự trong các thành lũy, Ngài chính là tường thành kiên cố.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Thượng Đế ngự trong đền Ngài; Ngài là Đấng bảo vệ thành ấy.