Psalms 56:6 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Chúng nó nhóm nhau lại, rình rập, nom dòm các bước tôi, Bởi vì chúng nó muốn hại mạng sống tôi.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Họ tạo sự bài bác; Họ ngấm ngầm phá hoại; Họ rình rập các bước con hầu chờ dịp lấy mạng con.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Lạy Chúa, suốt ngày chúng phá rối việc con làm và chỉ nghĩ đến chuyện hại con.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Chúng âm mưu phục kích, Chúng theo dõi các bước chân tôi,Chờ hại mạng sống tôi.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Chúng họp nhau lại, rình rập, Theo dõi từng bước chân của con. Vì chúng muốn hại mạng sống con.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Họ luôn họp nhau, rình rập, theo con từng bước, nóng lòng giết hại con.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Chúng chờ đợi, ẩn núp, theo dõi các bước đi của tôi để chực giết tôi.