Psalms 59:16 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Nhưng tôi sẽ ca hát về sức lực Chúa; Phải, buổi sáng tôi sẽ hát lớn tiếng về sự nhơn từ Chúa; Vì Chúa là nơi ẩn náu cao của tôi, Một nơi nương náu mình trong ngày gian truân.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Nhưng về phần con, con sẽ ca ngợi quyền năng Ngài; Sáng sớm con sẽ lớn tiếng ca ngợi ơn thương xót của Ngài, Vì Ngài là thành trì kiên cố của con, Nơi con nương náu trong ngày hoạn nạn.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Chúng lang thang tìm kiếm của ăn, chúng gầm gừ khi không no bụng.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Còn tôi, tôi sẽ hát về sức lực Ngài,Và mỗi sáng tôi sẽ ca ngợi tình yêu thương Ngài,Vì Ngài là thành lũy của tôi,Và nơi tôi trú ẩn trong lúc gian truân.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Nhưng con sẽ ca hát về sức mạnh của Chúa; Buổi sáng con sẽ hát lớn tiếng về sự nhân từ Chúa Vì Chúa là đồn lũy của con, Nơi trú ẩn trong lúc gian truân.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Nhưng con sẽ ca ngợi sức mạnh Chúa. Mỗi buổi sáng, con sẽ hát vang về lòng thương xót của Ngài. Vì Chúa là chiến lũy kiên cố, là nơi bảo vệ con trong ngày hoạn nạn.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Nhưng tôi sẽ hát ca ngợi sức mạnh Chúa. Buổi sáng tôi sẽ ca ngợi tình yêu Ngài. Ngài là Đấng bảo vệ tôi, nơi trú ẩn trong lúc gian nan.