Psalms 61:1 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Hỡi Ðức Chúa Trời, xin hãy nghe tiếng kêu của tôi, Lắng nghe lời cầu nguyện tôi.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Đức Chúa Trời ôi, xin nghe tiếng kêu cầu của con; Xin lắng nghe lời cầu nguyện của con.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Phần ca trưởng. Theo huyền cầm. Của vua Đa-vít.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Lạy Đức Chúa Trời, xin nghe tiếng kêu van của tôi,Xin lắng nghe lời cầu nguyện của tôi.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Lạy Đức Chúa Trời, xin nghe tiếng kêu cầu của con, Xin lắng nghe lời cầu nguyện của con.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
(Thơ của Đa-vít, soạn cho nhạc trưởng, dùng đàn dây) Lạy Đức Chúa Trời, xin nghe con cầu khẩn! Xin lắng nghe tiếng con kêu nài!
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Chúa ôi, xin nghe tiếng kêu và lời khẩn nguyện tôi.