Psalms 61:3 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Vì Chúa đã là nơi nương náu cho tôi, Một tháp vững bền để tránh khỏi kẻ thù nghịch.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Vì Ngài là nơi ẩn náu của con, Một pháo tháp vững chắc để con đối phó với quân thù.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Từ cùng cõi địa cầu, con kêu lên Chúa, tâm thần đang mòn mỏi rã rời. Trên tảng đá kia cao vòi vọi, xin Ngài dẫn con lên.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Vì Ngài là nơi trú ẩn cho tôi,Là ngọn tháp kiên cố chống lại kẻ thù.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Vì Chúa là nơi trú ẩn của con, Là ngọn tháp vững bền để tránh khỏi kẻ thù.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Chúa vốn là nơi con trú ẩn, là tháp kiên cố náu nương, khỏi quân thù.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Ngài là nơi che chở tôi, như tiền đồn kiên cố chống địch quân.