Psalms 61:4 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Tôi sẽ ở trong trại Chúa mãi mãi, Nương náu mình dưới cánh của Chúa.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Xin cho con ở trong nhà Ngài mãi mãi; Xin cho con nương náu dưới sự che chở của bóng cánh Ngài.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Vì Chúa là nơi con vào trú ẩn, luỹ sắt thành đồng chống lại địch quân.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Xin cho tôi ở trong trại Ngài mãi mãi,Và trú ẩn an toàn dưới cánh Ngài.Sê-la
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Con sẽ ở trong trại Chúa mãi mãi, Nương náu mình dưới cánh của Ngài. (Sê-la)
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Xin cho con được sống mãi trong nơi thánh Ngài, đời đời nương náu dưới cánh Ngài!
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Xin cho tôi ở trong Lều Thánh Ngài mãi mãi, và được an ninh khi núp dưới cánh Ngài. Xê-la