Psalms 61:5 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Hỡi Ðức Chúa Trời, Chúa đã nghe lời hứa nguyện tôi, Ðã ban cho tôi cơ nghiệp của những người kính sợ danh Chúa.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Đức Chúa Trời ôi, vì Ngài đã nghe lời hứa nguyện của con; Ngài ban cho con cơ nghiệp dành cho những người kính sợ danh Ngài.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Ước gì con được ở mãi trong lều thánh, được chở che dưới cánh tay Ngài.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Lạy Đức Chúa Trời, vì Ngài đã nghe lời hứa nguyện của tôi.Ngài đã ban cho tôi sản nghiệp của những người kính sợ danh Ngài.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Lạy Đức Chúa Trời, Chúa đã nghe lời hứa nguyện của con, Ban cho con cơ nghiệp của những người kính sợ danh Ngài.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Vì Ngài nghe con cầu khẩn, lạy Đức Chúa Trời. Chúa cho con chung cơ nghiệp với người kính sợ Danh Chúa.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Lạy Chúa Ngài đã nghe hứa nguyện tôi. Những gì kẻ thờ kính Ngài có được là do Ngài ban cho.