Psalms 61:7 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Người sẽ ở trước mặt Ðức Chúa Trời mãi mãi; Ôi! Cầu xin Chúa dự bị sự nhơn từ và sự thành thật, để các sự ấy gìn giữ người.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Nguyện người trị vì trước mặt Đức Chúa Trời mãi mãi; Cầu xin Ngài ban tình thương và đức thành tín bảo vệ người.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Lạy Thiên Chúa, xin gia tăng tuổi thọ cho đức vua sống mãi ngàn năm,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Nguyện người cai trị đời đời trước mặt Đức Chúa Trời.Xin Ngài truyền tình yêu thương và chân lý gìn giữ người.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Nguyện người ngồi trên ngôi mãi mãi trước mặt Đức Chúa Trời; Xin Chúa truyền sự nhân từ và chân thật Ngài gìn giữ người.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Trước mặt Đức Chúa Trời, người được sống mãi. Xin chân lý, nhân từ bảo vệ vua.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Hãy để người cai trị trước mặt Chúa đời đời. Xin dùng tình yêu và chân lý Ngài bảo bọc vua.