Psalms 63:10 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Chúng nó sẽ bị phó cho quyền thanh gươm, Bị làm mồi cho chó cáo.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Chúng sẽ bị phó cho lưỡi gươm; Chúng sẽ thành mồi cho muông sói.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Còn những kẻ tìm hại mạng sống con, ước gì chúng phải xuống vực sâu lòng đất,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Chúng sẽ bị phó cho gươm giáo,Làm mồi cho chồn sói.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Chúng sẽ bị phó cho sức mạnh của thanh gươm, Làm mồi cho chó rừng.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Họ sẽ bị giáo đâm gươm chém, bị sài lang cấu xé làm mồi.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Chúng sẽ bị gươm giết và bị chó sói xé xác.