Psalms 66:9 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Chính Ngài bảo tồn mạng sống chúng ta, Không cho phép chơn chúng ta xiêu tó.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Vì Ngài giữ gìn mạng sống chúng ta; Ngài không để cho chân chúng ta trợt ngã.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Người là Đấng bảo toàn mạng sống và giữ gìn ta khỏi lỡ bước sa chân.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Ngài đã bảo tồn mạng sống chúng ta,Không để chân chúng ta trượt ngã.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Chính Ngài bảo tồn mạng sống chúng ta, Không để cho chân chúng ta trượt ngã.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Mạng sống chúng con trong tay Ngài và Ngài giữ chân chúng con không trợt ngã.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Ngài bảo vệ mạng sống chúng ta, trông nom chúng ta.