Psalms 69:22 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Nguyện bàn tiệc trước mặt chúng nó trở nên cái bẫy; Khi chúng nó được bình an, nguyện nó lại trở nên cái lưới.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Nguyện bàn tiệc của chúng trở thành một cái bẫy. Nguyện nó thành một hình phạt đích đáng và một cạm bẫy.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Thay vì đồ ăn, chúng trao mật đắng, con khát nước, lại cho uống giấm chua.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Nguyện bàn tiệc trước mặt chúng nó trở thành bẫy tròng,Bữa ăn bình an của chúng trở thành lưới sập.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Mong cho bàn tiệc của chúng trở nên cái bẫy cho chúng; Và tế lễ của chúng trở thành cái lưới cho bạn bè chúng.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Nguyện bàn tiệc trước mặt họ thành cái bẫy, và sự bình an của họ là giả dối.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Nguyện bữa tiệc chúng trở thành bẫy sập cho chúng, thành bẫy cho bạn bè chúng.