Psalms 71:3 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Xin Chúa làm hòn đá dưng làm chỗ ở cho tôi, Hầu cho tôi được vào đó luôn luôn; Chúa đã ra lịnh cứu tôi, Vì Chúa là hòn đá và là đồn lũy tôi.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Xin làm vầng đá cho con trú ẩn, Nơi con sẽ đến đó luôn luôn; Xin ban lịnh giải cứu con, Vì Ngài là vầng đá và thành trì của con.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Xin Ngài nên như núi đá cho con trú ẩn, như thành trì để cứu độ con, núi đá và thành trì bảo vệ con, chính là Ngài.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Xin Ngài hãy làm núi đá trú ẩn cho tôiĐể tôi luôn luôn đến đó.Xin ra lệnh cứu tôiVì Ngài là tảng đá và thành lũy của tôi.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Xin Chúa làm vầng đá để con nương náu Là nơi để con được vào đó luôn luôn; Xin Chúa ra lệnh cứu con Vì Chúa là vầng đá và là đồn lũy của con.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Nguyện Chúa làm vầng đá che chở để con có thể ẩn náu luôn luôn. Xin hãy ra lệnh cứu vớt con, vì Chúa là vầng đá và thành lũy.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Xin làm nơi trú ẩn an toàn cho tôi. Xin làm đồn lũy bảo vệ tôi, vì Ngài là khối đá và là nơi tôi ẩn náu.