Psalms 71:7 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Tôi như sự lạ lùng cho nhiều người; Nhưng Chúa là nơi nương náu vững bền cho tôi,
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Con đã trở thành một điềm lạ cho nhiều người; Dù vậy Ngài vẫn là nơi nương náu vững chắc của con.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Con đã gây thắc mắc cho bao người, nhưng Chúa là nơi vững chắc cho con vào trú ẩn.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Tôi như một điềm lạ cho nhiều người,Nhưng chính Ngài là nơi trú ẩn kiên cố của tôi.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Con trở nên điềm gở cho nhiều người; Nhưng Chúa là nơi nương náu vững bền của con.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Nhiều người kinh ngạc khi nhìn vào đời sống phước hạnh của con, vì Chúa là Đấng bảo vệ con.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Tôi sẽ là một tấm gương cho nhiều người, vì Ngài là Đấng che chở tôi.