Psalms 71:8 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Hằng ngày miệng tôi đầy sự ngợi khen Và sự tôn vinh Chúa.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Miệng con tràn đầy những lời ca ngợi Ngài; Hằng ngày con không ngớt ca tụng vinh hiển Ngài.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Miệng chứa chan lời tán tụng Chúa, suốt ngày con chẳng ngớt tôn vinh.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Hằng ngày miệng tôi đầy lời ca ngợiVà tôn vinh Ngài.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Miệng con đầy lời ngợi ca Chúa, Hằng ngày con luôn tôn vinh Ngài.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Suốt ngày, miệng con ca ngợi, và hân hoan chúc tụng Ngài.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Tôi luôn luôn ca tụng Ngài; suốt ngày tôi tôn kính Ngài.