Psalms 76:2 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Ðền tạm Ngài ở Sa-lem, Và nơi ở Ngài tại Si-ôn.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Đền tạm của Ngài ở Sa-lem, Nơi Ngài ngự ở Si-ôn.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Miền Giu-đa nức tiếng Chúa Trời, tại Ít-ra-en, danh Người cao cả.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Đền tạm của Ngài ở Sa-lem;Nơi ở của Ngài là Si-ôn.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Đền Tạm của Ngài ở Sa-lem, Và nơi ngự của Ngài tại Si-ôn.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Sa-lem là nơi Chúa ngự; Núi Si-ôn là nhà Ngài.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Lều Ngài ở Giê-ru-sa-lem; nơi ngự Ngài trên núi Xi-ôn.