Psalms 76:3 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Tại nơi ấy Ngài đã bẻ gãy tên cung, Cái khiên, thanh gươm, và khí giới chiến.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Nơi đó Ngài bẻ gãy các cung tên, Các khiên, gươm đao, và khí giới chiến tranh.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Chúa đã cắm lều ở Sa-lem, núi Xi-on là nơi Chúa ngự.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Tại đó Ngài bẻ gãy cung tên lửa,Khiên, gươm giáo và vũ khí chiến tranh.Sê-la.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Tại nơi ấy, Ngài đã bẻ gãy những mũi tên lửa, Cái khiên, thanh gươm và vũ khí chiến tranh. (Sê-la)
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Tại đó, Chúa bẻ gãy mũi tên quân thù, phá khiên, bẻ gươm, tiêu diệt khí giới.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Nơi đó Chúa bẻ gãy các tên lửa, thuẫn, gươm và khí giới chiến tranh. Xê-la