Psalms 78:3 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Mà chúng ta đã nghe biết, Và tổ phụ chúng ta đã thuật lại cho chúng ta.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Đó là những điều chúng tôi đã nghe và đã biết, Những điều tổ tiên chúng tôi đã kể cho chúng tôi nghe.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Điều chúng tôi đã từng nghe biết do cha ông kể lại cho mình,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Là điều chúng ta đã nghe, đã biếtVà tổ tiên chúng ta đã thuật lại cho chúng ta.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Là những điều chúng ta đã nghe biết, Và tổ phụ đã thuật lại cho chúng ta.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
những bài học dân ta đã nghe biết, do tổ phụ truyền dạy chúng ta.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Chúng ta đã nghe biết những chuyện đó vì tổ tiên đã kể lại cho chúng ta.