Psalms 78:30 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Chúng nó chưa xây khỏi điều mình ước ao, Vật thực hãy còn trong miệng chúng nó,
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Nhưng trước khi họ được thỏa lòng thèm muốn của mình; Đang khi thức ăn vẫn còn trong miệng họ,
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Nhưng khi họ chưa kịp đã thèm, khi miếng ăn còn chưa kịp nuốt,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Nhưng trước khi chán chê vật họ thích;Khi thịt vẫn còn trong miệng;
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Nhưng trước khi họ thỏa cơn thèm muốn, Thức ăn vẫn còn trong miệng họ,
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Nhưng trước khi họ thỏa mãn ham mê, trong khi miệng vẫn còn đầy thịt,
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Trong khi họ còn muốn ăn thêm, thức ăn còn trong miệng,