Psalms 78:62 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Ngài cũng phó dân sự Ngài cho bị thanh gươm, Và nổi giận cùng cơ nghiệp mình.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Ngài cũng phó dân Ngài cho lưỡi gươm, Và trao cơ nghiệp Ngài cho cơn thịnh nộ.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Quá bất bình với dân được chọn làm gia sản Người phó mặc họ cho lưỡi gươm hung tàn.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Ngài bỏ dân Ngài cho gươm giáoVà vô cùng tức giận cùng họ;
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Ngài cũng phó dân Ngài cho gươm giáo, Và nổi giận với cơ nghiệp mình.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Chúa để cho dân Ngài bị quân thù chém giết, vì Ngài nổi giận với dân Ngài—là dân Ngài tuyển chọn.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Ngài để dân Ngài bị giết vì Ngài tức giận con cái Ngài.