Psalms 79:11 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Nguyện tiếng than thở kẻ phu tù thấu đến trước mặt Chúa; Tùy quyền năng lớn lao của Chúa, xin hãy bảo hộ những kẻ đã bị định phải chết.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Nguyện tiếng rên siết của những người bị giam cầm thấu đến trước mặt Ngài; Xin dùng quyền năng lớn lao của Ngài bảo vệ những người đang bị đày đọa đến chết.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Ước gì tiếng tù nhân rên siết vọng lên thấu tai Ngài. Xin giơ tay hùng mạnh cứu sống những người mang án tử.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Nguyện tiếng than thở của những kẻ tù đày thấu đến trước mặt Ngài;Tùy quyền năng vĩ đại của Ngài,Xin hãy cứu thoát những kẻ bị đầy đọa cho chết.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Nguyện tiếng than thở của các tù nhân thấu đến trước mặt Chúa; Tùy theo quyền năng lớn lao của Chúa, Xin giải cứu những kẻ đang đối mặt với tử thần.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Nguyện tiếng rên la của tù nhân thấu tai Chúa. Xin Chúa cứu mạng những người bị án tử hình.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Xin hãy nghe lời rên rỉ của các tù nhân. Xin dùng quyền năng vĩ đại của Ngài giải cứu kẻ bị án tử hình.