Psalms 80:9 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Cũng xở đất cho nó, Nó bèn châm rễ và bò đầy đất.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Ngài đã làm sạch mảnh đất cho nó; Nó đâm rễ và tràn ra khắp xứ.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Gốc nho này, Chúa bứng từ Ai-cập, đuổi chư dân, lấy chỗ mà trồng,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Ngài sửa soạn đất sạch sẽ cho cây nho;Nó đâm rễ và mọc đầy trên đất;
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Ngài cày xới đất cho nó, Nó châm rễ và bò đầy trên đất.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Chúa đào đất, khai quang rừng núi, cho rễ nó đâm sâu tràn khắp đất.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Ngài dọn đất cho chúng tôi. Chúng tôi đâm rễ và mọc tràn đất.