Psalms 85:11 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Sự chơn thật nứt mộng từ dưới đất; Sự công bình từ trên trời ngó xuống.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Chân thật từ dưới đất vươn lên; Công chính từ trời cao nhìn xuống.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Tín nghĩa ân tình nay hội ngộ, hoà bình công lý đã giao duyên.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Sự trung tín từ đất mọc vươn lên;Sự công chính từ trời nhìn xuống.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Sự chân thật từ dưới đất vươn lên; Sự công chính từ trên trời nhìn xuống.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Chân lý mọc lên từ đất, và công chính từ thiên đàng nhìn xuống.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Sự trung thành sẽ mọc lên từ đất, và sự công chính sẽ nhìn xuống từ trời.