Psalms 96:6 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Sự tôn vinh và sự oai nghi ở trước mặt Ngài. Sự năng lực và sự hoa mỹ ở nơi thánh Ngài.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Huy hoàng và uy nghi ở trước mặt Ngài; Quyền năng và đẹp đẽ ở trong nơi thánh Ngài.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Trước thiên nhan, toàn uy phong rực rỡ, trong thánh điện, đầy dũng lực huy hoàng.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Trước mặt Ngài là vinh quang và uy nghi;Nơi đền thánh Ngài là năng lực và hoa mỹ.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Uy nghiêm và rực rỡ ở trước mặt Ngài; Quyền năng và vẻ đẹp ở nơi thánh Ngài.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Vinh dự và uy nghiêm tỏa ra trước Chúa; tuyệt mỹ và hùng mạnh ở nơi thánh Ngài.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Chúa đầy vinh hiển và uy nghiêm; Ngài có năng lực và vẻ đẹp trong đền thánh Ngài.