Revelation 14:17 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Một vị thiên sứ khác ở đền thờ trên trời đi ra, cũng cầm một cái lưỡi liềm bén.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Bấy giờ một vị thiên sứ khác từ đền thờ trên trời đi ra; vị thiên sứ ấy cũng có một cái liềm sắc bén.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Rồi một thiên thần khác từ Đền Thờ ở trên trời đi ra, cũng cầm liềm sắc bén.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Một thiên sứ khác ra khỏi thánh điện trên trời cũng cầm một lưỡi liềm bén.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Tôi thấy một thiên sứ khác từ đền thờ trên trời đi ra cũng có một lưỡi liềm bén.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Sau đó, một thiên sứ khác từ Đền Thờ trên trời đi ra, cũng cầm một cái liềm sắc bén.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Rồi một thiên sứ khác từ đền thờ trên thiên đàng đi ra, cũng cầm lưỡi liềm bén.