Revelation 14:5 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
trong miệng chúng chẳng có lời nói dối nào hết, cũng không có dấu vết gì.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Trong miệng họ không một lời dối trá; họ không có chỗ nào chê trách được.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Chẳng ai thấy miệng họ nói dối : không ai chê trách họ được.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Trong môi miệng họ chẳng có lời dối trá nào; họ thật là những người không tì vết.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Trong miệng họ không tìm thấy sự dối trá nào; họ là những người không tì vết.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Họ không nói dối, không lầm lỗi.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Họ chưa hề nói dối; họ hoàn toàn thánh thiện.