Revelation 18:13 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
nhục quế, sa nhơn, hương, dầu thơn, nhũ hương; rượu, dầu, bột mì mịn, lúa mì; bò, trừu, ngựa, xe, tôi mọi và linh hồn người ta nữa.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
quế thơm, hương liệu, trầm hương, nhũ hương, mộc dược, rượu, dầu, bột mịn, lúa mì, gia súc, chiên, ngựa, xe ngựa, thân xác, và sinh mạng người ta.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
quế, sa nhân, hương thơm, mộc dược, nhũ hương ; rượu, dầu, tinh bột, lúa mì, súc vật, chiên cừu, ngựa, xe, thân xác, và cả linh hồn người ta nữa.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
nhục quế, gia vị, trầm, dầu thơm, nhũ hương, rượu, dầu, bột mì, lúa miến, các súc vật, cừu, ngựa, xe, nô lệ, và cả linh hồn người ta.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
quế, gia vị, hương liệu, mộc dược và nhũ hương; rượu và dầu, bột mì và lúa mì; súc vật và chiên, ngựa và xe ngựa; nô lệ và cả linh hồn con người.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Quế, hương liệu, nhang, nhựa thơm, trầm hương, rượu, dầu ô-liu, bột, lúa mì, gia súc, chiên, ngựa, xe, và nô lệ—tức linh hồn người ta.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
quế, gia vị, trầm hương, nhũ hương, mộc dược, rượu, dầu ô-liu, bột mịn, lúa mì, gia súc, chiên cừu, ngựa, xe ngựa, tôi mọi và nhân mạng.