Revelation 2:3 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Ngươi hay nhịn nhục và chịu khó vì danh ta, không mệt nhọc chút nào.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Ngươi đã kiên trì chịu đựng và chịu khổ vì danh Ta, và không nản lòng thối chí.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Ngươi có lòng kiên nhẫn và đã chịu khổ vì danh Ta mà không mệt mỏi.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Con đã kiên nhẫn và chịu đựng vì danh Ta, không mỏi mệt.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Con kiên trì, chịu đựng vì danh Ta không chút mệt mỏi.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Con đã nhẫn nại chịu khổ vì Danh Ta, không biết mỏi mệt.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Ngươi kiên nhẫn và chịu khổ vì danh ta, không bỏ cuộc.