Revelation 21:13 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
phía đông có ba cửa; phía bắc có ba cửa; phía nam có ba cửa; phía tây có ba cửa.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Hướng đông có ba cổng, hướng bắc có ba cổng, hướng nam có ba cổng, và hướng tây có ba cổng.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Phía đông có ba cửa, phía bắc ba cửa, phía nam ba cửa và phía tây ba cửa.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Phía đông có ba cổng, phía bắc có ba cổng, phía nam có ba cổng và phía tây có ba cổng.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Phía đông của thành có ba cửa, phía bắc có ba cửa, phía nam có ba cửa, phía tây có ba cửa.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Có ba cổng mỗi hướng—đông, tây, nam, bắc.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Ba cửa hướng Đông, ba cửa hướng Bắc, ba cửa hướng Nam và ba cửa hướng Tây.