Romans 1:31 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
dại dột, trái lời giao ước, không có tình nghĩa tự nhiên, không có lòng thương xót.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
không chút lương tri, không giữ lời hứa, không chút tình cảm, không chút xót thương.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
không có lương tri, không giữ lời hứa, không chút tình cảm, không chút xót thương.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
u mê, thất tín, vô tâm, bất nhân.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
dại dột, bội tín, không có tình người, không có lòng thương xót.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
không phân biệt thiện ác, bội ước, không tình nghĩa, không thương xót.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Họ ngu dại, không giữ lời hứa, thiếu nhân từ và khoan dung với người khác.