Song of Solomon 2:14 — Compare Translations

7 translations compared side by side

Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Hỡi chim bò câu ta trong hóc đá, Tại chốn đụt của nơi hê hẩm, Hãy tỏ cho ta xem mặt mũi mình, Cho ta nghe tiếng mình; Vì tiếng mình êm dịu. mặt mũi mình có duyên.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Hỡi bồ câu của anh trong hốc đá, Trong hốc nhỏ giữa lưng chừng vách núi, Hãy cho anh trông thấy mặt em, Xin cho anh nghe tiếng nói của em. Vì tiếng em ngọt ngào, Và mặt em xinh đẹp đáng yêu.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Bồ câu của anh ơi, em ẩn trong hốc đá, trong vách núi cheo leo. Nào, cho anh thấy mặt, nào, cho anh nghe tiếng, vì tiếng em ngọt ngào và mặt em duyên dáng.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Bồ câu của anh nơi hốc đá,Nơi sâu kín của vách đá,Cho anh ngắm nhìn mặt em,Cho anh nghe tiếng em,Vì tiếng em dịu dàng,Và mặt em xinh đẹp.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Bồ câu của anh ơi! Em ẩn mình trong khe đá, bên vách núi cheo leo, Cho anh được nhìn gương mặt em, Và nghe giọng nói em; Vì giọng em ngọt dịu, Gương mặt em yêu kiều.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Bồ câu của anh đang ẩn mình trong đá, tận trong nơi sâu kín của núi đồi. Hãy để anh ngắm nhìn gương mặt em; hãy để anh nghe tiếng của em. Vì giọng nói của em dịu dàng, và gương mặt của em kiều diễm.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Chim bồ câu núp trong kẽ đá, trong nơi bí hiểm của ghềnh. Hãy cho anh nhìn mặt em, cho anh nghe tiếng em. Tiếng em dịu ngọt, gương mặt em dễ thương.