Song of Solomon 4:12 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Em gái ta, tân phụ ta là vườn đóng kín, Là nguồn nước khóa lại, là suối niêm phong.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Em là mảnh vườn bị khóa kín, hỡi em gái của anh, hôn thê của anh, Em là suối nước bị rào ngăn, là mạch nước bị niêm phong, chưa hề có ai uống.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
*Này em gái của anh, người yêu anh sắp cưới, em là khu vườn cấm, là dòng suối canh phòng nghiêm mật, là giếng nước niêm phong,
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Em của anh, cô dâu, là vườn đóng kín,Là vườn khóa chặt, là suối niêm phong.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Nầy em gái của anh, nàng dâu của anh Là khu vườn đóng kín; Là nguồn nước ngăn lại, Là suối nước niêm phong.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Em là vườn kín của riêng anh, em gái anh, cô dâu của anh ơi, như suối niêm phong, như mạch nước ẩn mình.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Em gái, cô dâu của anh ơi, em như khu vườn rào kín, như suối có tường cao, như suối nước giấu kín.