Zechariah 14:11 — Compare Translations
7 translations compared side by side
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt 1925)
Người ta sẽ ở đó, nó chẳng bị rủa sả nữa, nhưng Giê-ru-sa-lem sẽ được ở yên ổn.
Vietnamese (Kinh Thánh Tiếng Việt, Bản Dịch 2011)
Người ta sẽ sống khắp nơi trong thành, vì nó sẽ không bao giờ bị định cho thảm họa diệt vong nữa. Giê-ru-sa-lem sẽ được an ninh thịnh vượng.
Vietnamese 1994 (Lời Chúa Cho Mọi Người) (Translated by 1 Pastor)
Người ta sẽ cư ngụ tại đó, sẽ không còn án tru hiến nữa và Giê-ru-sa-lem sẽ được sống yên hàn.
Vietnamese 2002 (NVB) (Kinh Thánh Bản Dịch Mới)
Thành sẽ có dân cư ngụ và không bao giờ bị tàn phá nữa. Giê-ru-sa-lem sẽ được an toàn.
Vietnamese 2010 (VIE) (Kinh Thánh Tiếng Việt Bản Hiệu Đính 2010)
Giê-ru-sa-lem sẽ có người ở, nó sẽ chẳng bao giờ bị tàn phá nữa, nhưng sẽ được an toàn.
Vietnamese Contemporary 2015 (Kinh Thánh Hiện Đại)
Người ta sẽ ở yên ổn trong Giê-ru-sa-lem, vì thành này không còn bị hủy phá nữa.
Vietnamese ERV (Thánh Kinh: Bản Phổ thông)
Dân chúng sẽ sống ở đó, và thành đó sẽ không bao giờ bị phá hủy nữa. Giê-ru-sa-lem sẽ được an toàn.